run upon
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Tình cờ gặp, bắt gặp: Dùng để diễn tả việc tình cờ gặp một người hoặc một thứ gì đó.
- Suy nghĩ liên tục về, ám ảnh: Dùng để diễn tả việc một ý nghĩ, chủ đề, hoặc hình ảnh cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí một người.
Ví dụ sử dụng
Tình cờ gặp:
- I ran upon an old friend at the market yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở chợ hôm qua.)
- While cleaning the attic, she ran upon a box of her childhood letters. (Trong khi dọn gác mái, cô ấy bắt gặp một hộp thư thời thơ ấu của mình.)
Suy nghĩ liên tục về, ám ảnh:
- His mind ran upon the problem all night, preventing him from sleeping. (Tâm trí anh ấy cứ suy nghĩ về vấn đề đó cả đêm, khiến anh không thể ngủ được.)
- The strange dream I had keeps running upon me. (Giấc mơ kỳ lạ tôi gặp cứ ám ảnh tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run upon a subject": liên tục đề cập hoặc quay lại một chủ đề trong cuộc trò chuyện hoặc suy nghĩ.
- His speech kept running upon the importance of education. (Bài phát biểu của ông ấy cứ liên tục đề cập đến tầm quan trọng của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Run into: (cụm động từ) tình cờ gặp ai đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến hơn "run upon" với nghĩa này.
- I ran into my teacher at the cinema. (Tôi tình cờ gặp giáo viên của mình ở rạp chiếu phim.)
- Come across: (cụm động từ) tình cờ tìm thấy hoặc gặp thứ gì đó.
- I came across this interesting book in the library. (Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách thú vị này trong thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Encounter: (động từ) gặp phải, chạm trán (một cách tình cờ hoặc không mong đợi).
- Stumble upon/across: (cụm động từ) tình cờ phát hiện ra.
- Preoccupy: (động từ) chiếm lấy tâm trí, làm cho ai đó chỉ nghĩ về một điều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run across: có nghĩa tương tự "run upon" (tình cờ gặp).
- I ran across some photos of our trip. (Tôi tình cờ thấy một vài bức ảnh về chuyến đi của chúng ta.)
- Run into: ngoài nghĩa "tình cờ gặp", còn có nghĩa "đâm vào" hoặc "gặp phải rắc rối".
- The car ran into a tree. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
- We ran into some difficulties. (Chúng tôi gặp phải một số khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- Run in the mind: một thành ngữ tương tự với nghĩa "ám ảnh trong tâm trí".
- That melody keeps running in my mind. (Giai điệu đó cứ văng vẳng trong tâm trí tôi.)